Lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1978

lịch vạn niên ngày 27 tháng 11 năm 1978

Ngày Dương Lịch: 27-11-1978

Ngày Âm Lịch: 27-10-1978

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Quý Tỵ tháng Quý Hợi năm Mậu Ngọ

Ngày Xấu: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 27 tháng 11 năm 1978 ngày 27/11/1978 ngày tốt tháng 11 năm 1978 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 27

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 1978Tháng 10 Năm 1978 (Mậu Ngọ)
27
27

Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Quý Hợi

Tiết khí: Tiểu Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1978

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
1/10
 
2
2
 
3
3
●
4
4
●
5
5
●
6
6
 
7
7
●
8
8
●
9
9
●
10
10
 
11
11
●
12
12
●
13
13
●
14
14
 
15
15
 
16
16
●
17
17
●
18
18
 
19
19
 
20
20
●
21
21
●
22
22
 
23
23
 
24
24
●
25
25
●
26
26
●
27
27
 
28
28
●
29
29
●
30
1/11

XEM TỐT XẤU NGÀY 27 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Định

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Tây. Tài thần: Chính Bắc. Hắc thần: Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 27/11/1978

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 44/100

Việc nên làm: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài

Việc không nên làm: Tranh chấp, Xuất hành xa, Việc lớn, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Sửu, Dậu, Thân. Tuổi xung: Hợi, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành