Lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1978

lịch vạn niên ngày 21 tháng 11 năm 1978

Ngày Dương Lịch: 21-11-1978

Ngày Âm Lịch: 21-10-1978

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Đinh Hợi tháng Quý Hợi năm Mậu Ngọ

Ngày Tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 21 tháng 11 năm 1978 ngày 21/11/1978 ngày tốt tháng 11 năm 1978 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 21

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 1978Tháng 10 Năm 1978 (Mậu Ngọ)
21
21

Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Quý Hợi

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1978

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
1/10
 
2
2
 
3
3
●
4
4
●
5
5
●
6
6
 
7
7
●
8
8
●
9
9
●
10
10
 
11
11
●
12
12
●
13
13
●
14
14
 
15
15
 
16
16
●
17
17
●
18
18
 
19
19
 
20
20
●
21
21
●
22
22
 
23
23
 
24
24
●
25
25
●
26
26
●
27
27
 
28
28
●
29
29
●
30
1/11

XEM TỐT XẤU NGÀY 21 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 21/11/1978

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 74/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành