Lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1968

lịch vạn niên ngày 5 tháng 5 năm 1968

Ngày Dương Lịch: 5-5-1968

Ngày Âm Lịch: 9-4-1968

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Ất Hợi tháng Đinh Tỵ năm Mậu Thân

Ngày Xấu: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 5 tháng 5 năm 1968 ngày 05/05/1968 ngày tốt tháng 5 năm 1968 ngày tốt xấu tháng 5

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 5

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 5 Năm 1968Tháng 4 Năm 1968 (Mậu Thân)
5
9

Ngày: Ất Hợi, Tháng: Đinh Tỵ

Tiết khí: Cốc Vũ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 5 NĂM 1968

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
5/4
 
2
6
●
3
7
●
4
8
●
5
9
 
6
10
●
7
11
●
8
12
 
9
13
 
10
14
●
11
15
●
12
16
 
13
17
 
14
18
●
15
19
●
16
20
●
17
21
 
18
22
●
19
23
●
20
24
●
21
25
 
22
26
●
23
27
●
24
28
●
25
29
 
26
30
 
27
1/5
●
28
2
●
29
3
 
30
4
 
31
5

XEM TỐT XẤU NGÀY 5 THÁNG 5

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 05/05/1968

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 41/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành