Lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1939

lịch vạn niên ngày 22 tháng 8 năm 1939

Ngày Dương Lịch: 22-8-1939

Ngày Âm Lịch: 8-7-1939

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Tân Mão tháng Nhâm Thân năm Kỷ Mão

Ngày Trung bình: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 22 tháng 8 năm 1939 ngày 22/08/1939 ngày tốt tháng 8 năm 1939 ngày tốt xấu tháng 8

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 22

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 8 Năm 1939Tháng 7 Năm 1939 (Kỷ Mão)
22
8

Ngày: Tân Mão, Tháng: Nhâm Thân

Tiết khí: Lập Thu

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 1939

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
16/6
 
2
17
●
3
18
●
4
19
 
5
20
●
6
21
●
7
22
●
8
23
 
9
24
●
10
25
●
11
26
●
12
27
 
13
28
 
14
29
●
15
1/7
●
16
2
 
17
3
 
18
4
●
19
5
●
20
6
●
21
7
 
22
8
●
23
9
●
24
10
 
25
11
 
26
12
●
27
13
●
28
14
 
29
15
 
30
16
●
31
17

XEM TỐT XẤU NGÀY 22 THÁNG 8

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Mãn

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Nam. Tài thần: Bắc. Hắc thần: Chính Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 22/08/1939

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 58/100

Việc nên làm: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Việc không nên làm: Kiện tụng, Vay nợ lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Hợi, Mùi, Tuất. Tuổi xung: Dậu, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành