Lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1939

lịch vạn niên ngày 6 tháng 8 năm 1939

Ngày Dương Lịch: 6-8-1939

Ngày Âm Lịch: 21-6-1939

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Ất Hợi tháng Tân Mùi năm Kỷ Mão

Ngày Tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 6 tháng 8 năm 1939 ngày 06/08/1939 ngày tốt tháng 8 năm 1939 ngày tốt xấu tháng 8

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 6

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 8 Năm 1939Tháng 6 Năm 1939 (Kỷ Mão)
6
21

Ngày: Ất Hợi, Tháng: Tân Mùi

Tiết khí: Đại Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 1939

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
16/6
 
2
17
●
3
18
●
4
19
 
5
20
●
6
21
●
7
22
●
8
23
 
9
24
●
10
25
●
11
26
●
12
27
 
13
28
 
14
29
●
15
1/7
●
16
2
 
17
3
 
18
4
●
19
5
●
20
6
●
21
7
 
22
8
●
23
9
●
24
10
 
25
11
 
26
12
●
27
13
●
28
14
 
29
15
 
30
16
●
31
17

XEM TỐT XẤU NGÀY 6 THÁNG 8

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 06/08/1939

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 70/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành