Lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1934

lịch vạn niên ngày 27 tháng 12 năm 1934

Ngày Dương Lịch: 27-12-1934

Ngày Âm Lịch: 21-11-1934

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Nhâm Thân tháng Bính Tý năm Giáp Tuất

Ngày Rất tốt: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 27 tháng 12 năm 1934 ngày 27/12/1934 ngày tốt tháng 12 năm 1934 ngày tốt xấu tháng 12

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 27

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 12 Năm 1934Tháng 11 Năm 1934 (Giáp Tuất)
27
21

Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Bính Tý

Tiết khí: Đông Chí

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1934

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
25/10
●
2
26
●
3
27
 
4
28
●
5
29
●
6
30
 
7
1/11
●
8
2
●
9
3
●
10
4
 
11
5
 
12
6
 
13
7
●
14
8
 
15
9
 
16
10
●
17
11
●
18
12
 
19
13
●
20
14
●
21
15
●
22
16
 
23
17
 
24
18
 
25
19
●
26
20
●
27
21
 
28
22
●
29
23
●
30
24
●
31
25

XEM TỐT XẤU NGÀY 27 THÁNG 12

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Nguy

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Bắc. Tài thần: Chính Tây. Hắc thần: Tây Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 27/12/1934

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 97/100

Việc nên làm: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Xuất hành xa, Động thổ, Khai trương

Tuổi hợp: Tý, Thìn, Tỵ. Tuổi xung: Dần, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành