Lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1911

lịch vạn niên ngày 24 tháng 7 năm 1911

Ngày Dương Lịch: 24-7-1911

Ngày Âm Lịch: 29-6-1911

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Ất Mùi tháng Ất Mùi năm Tân Hợi

Ngày Trung bình: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 24 tháng 7 năm 1911 ngày 24/07/1911 ngày tốt tháng 7 năm 1911 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 24

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1911Tháng 6 Năm 1911 (Tân Hợi)
24
29

Ngày: Ất Mùi, Tháng: Ất Mùi

Tiết khí: Đại Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1911

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
6/6
●
2
7
 
3
8
●
4
9
●
5
10
●
6
11
 
7
12
●
8
13
●
9
14
●
10
15
 
11
16
 
12
17
●
13
18
●
14
19
●
15
20
●
16
21
●
17
22
●
18
23
 
19
24
●
20
25
 
21
26
●
22
27
 
23
28
 
24
29
●
25
30
●
26
1/6
●
27
2
 
28
3
●
29
4
●
30
5
●
31
6

XEM TỐT XẤU NGÀY 24 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Phá

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Bắc. Tài thần: Chính Đông. Hắc thần: Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 24/07/1911

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 57/100

Việc nên làm: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Hợi, Ngọ. Tuổi xung: Sửu, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành