Lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1911

lịch vạn niên ngày 8 tháng 7 năm 1911

Ngày Dương Lịch: 8-7-1911

Ngày Âm Lịch: 13-6-1911

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Kỷ Mão tháng Ất Mùi năm Tân Hợi

Ngày Tốt: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 8 tháng 7 năm 1911 ngày 08/07/1911 ngày tốt tháng 7 năm 1911 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 8

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1911Tháng 6 Năm 1911 (Tân Hợi)
8
13

Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Ất Mùi

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1911

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
6/6
●
2
7
 
3
8
●
4
9
●
5
10
●
6
11
 
7
12
●
8
13
●
9
14
●
10
15
 
11
16
 
12
17
●
13
18
●
14
19
●
15
20
●
16
21
●
17
22
●
18
23
 
19
24
●
20
25
 
21
26
●
22
27
 
23
28
 
24
29
●
25
30
●
26
1/6
●
27
2
 
28
3
●
29
4
●
30
5
●
31
6

XEM TỐT XẤU NGÀY 8 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Mãn

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Nam. Tài thần: Bắc. Hắc thần: Chính Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 08/07/1911

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 69/100

Việc nên làm: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Việc không nên làm: Kiện tụng, Vay nợ lớn

Tuổi hợp: Hợi, Mùi, Tuất. Tuổi xung: Dậu, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành