Lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1901

lịch vạn niên ngày 9 tháng 9 năm 1901

Ngày Dương Lịch: 9-9-1901

Ngày Âm Lịch: 27-7-1901

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Canh Dần tháng Bính Thân năm Tân Sửu

Ngày Xấu: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 9 tháng 9 năm 1901 ngày 09/09/1901 ngày tốt tháng 9 năm 1901 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 9

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 1901Tháng 7 Năm 1901 (Tân Sửu)
9
27

Ngày: Canh Dần, Tháng: Bính Thân

Tiết khí: Bạch Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 1901

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
19/7
 
2
20
●
3
21
●
4
22
 
5
23
 
6
24
●
7
25
●
8
26
●
9
27
 
10
28
●
11
29
●
12
30
●
13
1/8
 
14
2
●
15
3
●
16
4
 
17
5
 
18
6
 
19
7
●
20
8
●
21
9
 
22
10
●
23
11
●
24
12
●
25
13
 
26
14
●
27
15
●
28
16
●
29
17
 
30
18

XEM TỐT XẤU NGÀY 9 THÁNG 9

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 09/09/1901

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 41/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành