Lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2099

lịch vạn niên ngày 13 tháng 6 năm 2099

Ngày Dương Lịch: 13-6-2099

Ngày Âm Lịch: 25-4-2099

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Tân Tỵ tháng Kỷ Tỵ năm Kỷ Mùi

Ngày Tốt: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 13 tháng 6 năm 2099 ngày 13/06/2099 ngày tốt tháng 6 năm 2099 ngày tốt xấu tháng 6

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 13

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 6 Năm 2099Tháng 4 Năm 2099 (Kỷ Mùi)
13
25

Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Kỷ Tỵ

Tiết khí: Mang Chủng

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 2099

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
13/4
●
2
14
 
3
15
 
4
16
●
5
17
●
6
18
●
7
19
 
8
20
●
9
21
●
10
22
 
11
23
 
12
24
●
13
25
●
14
26
 
15
27
 
16
28
●
17
29
●
18
1/5
●
19
2
 
20
3
●
21
4
●
22
5
●
23
6
 
24
7
●
25
8
●
26
9
●
27
10
 
28
11
 
29
12
●
30
13

XEM TỐT XẤU NGÀY 13 THÁNG 6

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Định

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây. Tài thần: Chính Bắc. Hắc thần: Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 13/06/2099

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 68/100

Việc nên làm: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Việc không nên làm: Tranh chấp, Xuất hành xa

Tuổi hợp: Sửu, Dậu, Thân. Tuổi xung: Hợi, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành