Lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2098

lịch vạn niên ngày 7 tháng 1 năm 2098

Ngày Dương Lịch: 7-1-2098

Ngày Âm Lịch: 6-12-2097

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Kỷ Hợi tháng Quý Sửu năm Đinh Tỵ

Ngày Rất tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 7 tháng 1 năm 2098 ngày 07/01/2098 ngày tốt tháng 1 năm 2098 ngày tốt xấu tháng 1

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 7

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 1 Năm 2098Tháng 12 Năm 2097 (Đinh Tỵ)
7
6

Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Quý Sửu

Tiết khí: Tiểu Hàn

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 2098

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
29/11
●
2
1/12
●
3
2
 
4
3
●
5
4
●
6
5
●
7
6
 
8
7
 
9
8
●
10
9
●
11
10
 
12
11
●
13
12
●
14
13
●
15
14
 
16
15
●
17
16
●
18
17
●
19
18
 
20
19
 
21
20
●
22
21
●
23
22
●
24
23
●
25
24
●
26
25
●
27
26
 
28
27
●
29
28
 
30
29
●
31
30

XEM TỐT XẤU NGÀY 7 THÁNG 1

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 07/01/2098

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 86/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành