Lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2096

lịch vạn niên ngày 28 tháng 4 năm 2096

Ngày Dương Lịch: 28-4-2096

Ngày Âm Lịch: 6-4-2096

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Canh Thìn tháng Quý Tỵ năm Bính Thìn

Ngày Tốt: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 28 tháng 4 năm 2096 ngày 28/04/2096 ngày tốt tháng 4 năm 2096 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 28

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2096Tháng 4 Năm 2096 (Bính Thìn)
28
6

Ngày: Canh Thìn, Tháng: Quý Tỵ

Tiết khí: Cốc Vũ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2096

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
9/3
 
2
10
●
3
11
●
4
12
●
5
13
 
6
14
 
7
15
●
8
16
●
9
17
 
10
18
●
11
19
●
12
20
●
13
21
 
14
22
 
15
23
●
16
24
●
17
25
 
18
26
 
19
27
●
20
28
●
21
29
 
22
30
 
23
1/4
●
24
2
●
25
3
●
26
4
 
27
5
●
28
6
●
29
7
 
30
8

XEM TỐT XẤU NGÀY 28 THÁNG 4

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bình

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Nam. Tài thần: Đông Bắc. Hắc thần: Chính Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 28/04/2096

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 72/100

Việc nên làm: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Việc không nên làm: Việc quá trọng đại

Tuổi hợp: Tý, Thân, Dậu. Tuổi xung: Tuất, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành