Lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2094

lịch vạn niên ngày 1 tháng 9 năm 2094

Ngày Dương Lịch: 1-9-2094

Ngày Âm Lịch: 22-7-2094

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Ất Hợi tháng Nhâm Thân năm Giáp Dần

Ngày Tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 1 tháng 9 năm 2094 ngày 01/09/2094 ngày tốt tháng 9 năm 2094 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 1

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 2094Tháng 7 Năm 2094 (Giáp Dần)
1
22

Ngày: Ất Hợi, Tháng: Nhâm Thân

Tiết khí: Xử Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2094

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
22/7
●
2
23
 
3
24
 
4
25
●
5
26
●
6
27
 
7
28
 
8
29
●
9
30
●
10
1/8
 
11
2
 
12
3
●
13
4
●
14
5
 
15
6
 
16
7
●
17
8
●
18
9
 
19
10
 
20
11
●
21
12
●
22
13
 
23
14
 
24
15
●
25
16
●
26
17
 
27
18
 
28
19
 
29
20
●
30
21

XEM TỐT XẤU NGÀY 1 THÁNG 9

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 01/09/2094

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 71/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành