Lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2094

lịch vạn niên ngày 21 tháng 8 năm 2094

Ngày Dương Lịch: 21-8-2094

Ngày Âm Lịch: 11-7-2094

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Giáp Tý tháng Nhâm Thân năm Giáp Dần

Ngày Trung bình: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 21 tháng 8 năm 2094 ngày 21/08/2094 ngày tốt tháng 8 năm 2094 ngày tốt xấu tháng 8

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 21

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 8 Năm 2094Tháng 7 Năm 2094 (Giáp Dần)
21
11

Ngày: Giáp Tý, Tháng: Nhâm Thân

Tiết khí: Lập Thu

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 2094

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
21/6
 
2
22
●
3
23
●
4
24
 
5
25
 
6
26
●
7
27
●
8
28
 
9
29
 
10
30
●
11
1/7
●
12
2
 
13
3
 
14
4
●
15
5
●
16
6
 
17
7
 
18
8
●
19
9
●
20
10
 
21
11
 
22
12
 
23
13
●
24
14
 
25
15
 
26
16
●
27
17
●
28
18
●
29
19
 
30
20
●
31
21

XEM TỐT XẤU NGÀY 21 THÁNG 8

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bế

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Tây. Tài thần: Tây Nam. Hắc thần: Đông Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 21/08/2094

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 54/100

Việc nên làm: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Việc không nên làm: Khai trương, Ký hợp đồng, Xuất hành, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Thân, Thìn, Sửu. Tuổi xung: Ngọ, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành