Lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2094

lịch vạn niên ngày 20 tháng 7 năm 2094

Ngày Dương Lịch: 20-7-2094

Ngày Âm Lịch: 9-6-2094

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Nhâm Thìn tháng Tân Mùi năm Giáp Dần

Ngày Trung bình: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 20 tháng 7 năm 2094 ngày 20/07/2094 ngày tốt tháng 7 năm 2094 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 20

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 2094Tháng 6 Năm 2094 (Giáp Dần)
20
9

Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Tân Mùi

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2094

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
19/5
●
2
20
 
3
21
 
4
22
●
5
23
●
6
24
●
7
25
 
8
26
●
9
27
●
10
28
 
11
29
 
12
1/6
●
13
2
●
14
3
●
15
4
 
16
5
 
17
6
●
18
7
●
19
8
 
20
9
●
21
10
●
22
11
●
23
12
 
24
13
 
25
14
●
26
15
●
27
16
 
28
17
 
29
18
●
30
19
●
31
20

XEM TỐT XẤU NGÀY 20 THÁNG 7

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bình

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Nam. Tài thần: Đông Bắc. Hắc thần: Chính Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 20/07/2094

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 48/100

Việc nên làm: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Việc không nên làm: Việc quá trọng đại, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tý, Thân, Dậu. Tuổi xung: Tuất, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành