Lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2094

lịch vạn niên ngày 21 tháng 6 năm 2094

Ngày Dương Lịch: 21-6-2094

Ngày Âm Lịch: 9-5-2094

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Quý Hợi tháng Canh Ngọ năm Giáp Dần

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 21 tháng 6 năm 2094 ngày 21/06/2094 ngày tốt tháng 6 năm 2094 ngày tốt xấu tháng 6

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 21

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 6 Năm 2094Tháng 5 Năm 2094 (Giáp Dần)
21
9

Ngày: Quý Hợi, Tháng: Canh Ngọ

Tiết khí: Hạ Chí

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 2094

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
19/4
●
2
20
●
3
21
●
4
22
 
5
23
●
6
24
●
7
25
●
8
26
 
9
27
 
10
28
●
11
29
●
12
30
 
13
1/5
 
14
2
●
15
3
●
16
4
 
17
5
 
18
6
●
19
7
●
20
8
 
21
9
 
22
10
●
23
11
●
24
12
●
25
13
 
26
14
●
27
15
●
28
16
 
29
17
 
30
18

XEM TỐT XẤU NGÀY 21 THÁNG 6

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 21/06/2094

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 50/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành