Lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2092

lịch vạn niên ngày 6 tháng 4 năm 2092

Ngày Dương Lịch: 6-4-2092

Ngày Âm Lịch: 30-2-2092

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Đinh Dậu tháng Quý Mão năm Nhâm Tý

Ngày Xấu: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 6 tháng 4 năm 2092 ngày 06/04/2092 ngày tốt tháng 4 năm 2092 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 6

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2092Tháng 2 Năm 2092 (Nhâm Tý)
6
30

Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Quý Mão

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2092

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
25/2
 
2
26
 
3
27
●
4
28
●
5
29
●
6
30
 
7
1/3
●
8
2
●
9
3
●
10
4
 
11
5
●
12
6
●
13
7
 
14
8
 
15
9
 
16
10
●
17
11
 
18
12
 
19
13
●
20
14
●
21
15
●
22
16
 
23
17
●
24
18
●
25
19
●
26
20
 
27
21
 
28
22
●
29
23
●
30
24

XEM TỐT XẤU NGÀY 6 THÁNG 4

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thành

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Chính Bắc. Tài thần: Đông. Hắc thần: Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 06/04/2092

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 43/100

Việc nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng

Việc không nên làm: Kiện tụng, Phá dỡ, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Sửu, Tỵ, Thìn. Tuổi xung: Mão, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành