Lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2092

lịch vạn niên ngày 29 tháng 11 năm 2092

Ngày Dương Lịch: 29-11-2092

Ngày Âm Lịch: 1-11-2092

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Giáp Ngọ tháng Nhâm Tý năm Nhâm Tý

Ngày Xấu: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 29 tháng 11 năm 2092 ngày 29/11/2092 ngày tốt tháng 11 năm 2092 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 29

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2092Tháng 11 Năm 2092 (Nhâm Tý)
29
1

Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Nhâm Tý

Tiết khí: Tiểu Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2092

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
2/10
●
2
3
●
3
4
●
4
5
 
5
6
●
6
7
●
7
8
●
8
9
 
9
10
 
10
11
●
11
12
●
12
13
 
13
14
●
14
15
●
15
16
●
16
17
 
17
18
●
18
19
●
19
20
●
20
21
 
21
22
 
22
23
●
23
24
●
24
25
 
25
26
●
26
27
●
27
28
●
28
29
●
29
1/11
 
30
2

XEM TỐT XẤU NGÀY 29 THÁNG 11

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 29/11/2092

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 40/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành