Lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2091

lịch vạn niên ngày 6 tháng 1 năm 2091

Ngày Dương Lịch: 6-1-2091

Ngày Âm Lịch: 17-11-2090

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Tân Dậu tháng Mậu Tý năm Canh Tuất

Ngày Tốt: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Cầu tài, Mua xe, Hoàn thiện giấy tờ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 6 tháng 1 năm 2091 ngày 06/01/2091 ngày tốt tháng 1 năm 2091 ngày tốt xấu tháng 1

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 6

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 1 Năm 2091Tháng 11 Năm 2090 (Canh Tuất)
6
17

Ngày: Tân Dậu, Tháng: Mậu Tý

Tiết khí: Tiểu Hàn

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 2091

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
12/11
●
2
13
●
3
14
 
4
15
●
5
16
●
6
17
●
7
18
 
8
19
 
9
20
●
10
21
●
11
22
●
12
23
●
13
24
●
14
25
●
15
26
 
16
27
●
17
28
 
18
29
●
19
1/12
 
20
2
●
21
3
●
22
4
●
23
5
 
24
6
 
25
7
●
26
8
●
27
9
●
28
10
 
29
11
●
30
12
●
31
13

XEM TỐT XẤU NGÀY 6 THÁNG 1

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thành

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Bắc. Tài thần: Đông. Hắc thần: Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 06/01/2091

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 67/100

Việc nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Cầu tài, Mua xe, Hoàn thiện giấy tờ

Việc không nên làm: Kiện tụng, Phá dỡ

Tuổi hợp: Sửu, Tỵ, Thìn. Tuổi xung: Mão, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành