Lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2089

lịch vạn niên ngày 9 tháng 10 năm 2089

Ngày Dương Lịch: 9-10-2089

Ngày Âm Lịch: 6-9-2089

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Đinh Hợi tháng Giáp Tuất năm Kỷ Dậu

Ngày Tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 9 tháng 10 năm 2089 ngày 09/10/2089 ngày tốt tháng 10 năm 2089 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 9

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 2089Tháng 9 Năm 2089 (Kỷ Dậu)
9
6

Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Giáp Tuất

Tiết khí: Hàn Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2089

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
28/8
●
2
29
 
3
30
●
4
1/9
●
5
2
●
6
3
 
7
4
 
8
5
●
9
6
●
10
7
 
11
8
●
12
9
●
13
10
●
14
11
 
15
12
●
16
13
●
17
14
●
18
15
 
19
16
 
20
17
●
21
18
●
22
19
●
23
20
●
24
21
●
25
22
●
26
23
 
27
24
●
28
25
 
29
26
●
30
27
 
31
28

XEM TỐT XẤU NGÀY 9 THÁNG 10

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 09/10/2089

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 74/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành