Lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 2088

lịch vạn niên ngày 29 tháng 2 năm 2088

Ngày Dương Lịch: 29-2-2088

Ngày Âm Lịch: 8-2-2088

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Kỷ Hợi tháng Ất Mão năm Mậu Thân

Ngày Rất tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 29 tháng 2 năm 2088 ngày 29/02/2088 ngày tốt tháng 2 năm 2088 ngày tốt xấu tháng 2

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 29

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 2 Năm 2088Tháng 2 Năm 2088 (Mậu Thân)
29
8

Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Ất Mão

Tiết khí: Vũ Thủy

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 2 NĂM 2088

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
9/1
 
2
10
●
3
11
●
4
12
 
5
13
 
6
14
●
7
15
●
8
16
 
9
17
 
10
18
 
11
19
●
12
20
 
13
21
 
14
22
●
15
23
●
16
24
●
17
25
 
18
26
●
19
27
●
20
28
●
21
29
 
22
1/2
●
23
2
●
24
3
●
25
4
 
26
5
 
27
6
●
28
7
●
29
8

XEM TỐT XẤU NGÀY 29 THÁNG 2

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 29/02/2088

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 94/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành