Lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2083

lịch vạn niên ngày 14 tháng 6 năm 2083

Ngày Dương Lịch: 14-6-2083

Ngày Âm Lịch: 29-4-2083

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Mậu Ngọ tháng Đinh Tỵ năm Quý Mão

Ngày Trung bình: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 14 tháng 6 năm 2083 ngày 14/06/2083 ngày tốt tháng 6 năm 2083 ngày tốt xấu tháng 6

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 14

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 6 Năm 2083Tháng 4 Năm 2083 (Quý Mão)
14
29

Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Đinh Tỵ

Tiết khí: Mang Chủng

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 2083

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
16/4
 
2
17
●
3
18
●
4
19
 
5
20
 
6
21
 
7
22
●
8
23
 
9
24
 
10
25
●
11
26
●
12
27
●
13
28
 
14
29
●
15
1/5
●
16
2
●
17
3
 
18
4
●
19
5
●
20
6
●
21
7
 
22
8
 
23
9
●
24
10
●
25
11
 
26
12
●
27
13
●
28
14
●
29
15
 
30
16

XEM TỐT XẤU NGÀY 14 THÁNG 6

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 14/06/2083

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 55/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành