Lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2083

lịch vạn niên ngày 16 tháng 11 năm 2083

Ngày Dương Lịch: 16-11-2083

Ngày Âm Lịch: 7-10-2083

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Quý Tỵ tháng Quý Hợi năm Quý Mão

Ngày Xấu: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 16 tháng 11 năm 2083 ngày 16/11/2083 ngày tốt tháng 11 năm 2083 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 16

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2083Tháng 10 Năm 2083 (Quý Mão)
16
7

Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Quý Hợi

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2083

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
22/9
●
2
23
●
3
24
 
4
25
●
5
26
●
6
27
●
7
28
 
8
29
 
9
30
●
10
1/10
●
11
2
 
12
3
 
13
4
●
14
5
●
15
6
●
16
7
 
17
8
●
18
9
●
19
10
 
20
11
 
21
12
●
22
13
●
23
14
 
24
15
 
25
16
●
26
17
●
27
18
●
28
19
 
29
20
●
30
21

XEM TỐT XẤU NGÀY 16 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Định

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Tây. Tài thần: Chính Bắc. Hắc thần: Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 16/11/2083

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 44/100

Việc nên làm: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài

Việc không nên làm: Tranh chấp, Xuất hành xa, Việc lớn, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Sửu, Dậu, Thân. Tuổi xung: Hợi, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành