Lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2081

lịch vạn niên ngày 6 tháng 4 năm 2081

Ngày Dương Lịch: 6-4-2081

Ngày Âm Lịch: 28-2-2081

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Kỷ Hợi tháng Tân Mão năm Tân Sửu

Ngày Rất tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 6 tháng 4 năm 2081 ngày 06/04/2081 ngày tốt tháng 4 năm 2081 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 6

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2081Tháng 2 Năm 2081 (Tân Sửu)
6
28

Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Tân Mão

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2081

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
23/2
●
2
24
 
3
25
 
4
26
●
5
27
●
6
28
 
7
29
 
8
30
●
9
1/3
●
10
2
 
11
3
 
12
4
●
13
5
●
14
6
 
15
7
●
16
8
●
17
9
●
18
10
 
19
11
 
20
12
●
21
13
●
22
14
 
23
15
 
24
16
●
25
17
●
26
18
 
27
19
●
28
20
 
29
21
●
30
22

XEM TỐT XẤU NGÀY 6 THÁNG 4

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 06/04/2081

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 94/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành