Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2079

lịch vạn niên ngày 11 tháng 10 năm 2079

Ngày Dương Lịch: 11-10-2079

Ngày Âm Lịch: 17-9-2079

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Bính Thân tháng Giáp Tuất năm Kỷ Hợi

Ngày Trung bình: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 11 tháng 10 năm 2079 ngày 11/10/2079 ngày tốt tháng 10 năm 2079 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 2079Tháng 9 Năm 2079 (Kỷ Hợi)
11
17

Ngày: Bính Thân, Tháng: Giáp Tuất

Tiết khí: Hàn Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2079

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
7/9
●
2
8
 
3
9
 
4
10
●
5
11
●
6
12
 
7
13
●
8
14
●
9
15
●
10
16
 
11
17
 
12
18
●
13
19
●
14
20
 
15
21
 
16
22
●
17
23
●
18
24
 
19
25
 
20
26
●
21
27
●
22
28
 
23
29
 
24
30
●
25
1/10
●
26
2
 
27
3
 
28
4
●
29
5
●
30
6
 
31
7

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 10

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Nguy

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Bắc. Tài thần: Chính Tây. Hắc thần: Tây Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/10/2079

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 53/100

Việc nên làm: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng

Việc không nên làm: Xuất hành xa, Động thổ, Khai trương, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tý, Thìn, Tỵ. Tuổi xung: Dần, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành