Lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2079

lịch vạn niên ngày 14 tháng 1 năm 2079

Ngày Dương Lịch: 14-1-2079

Ngày Âm Lịch: 12-12-2078

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Bính Dần tháng Ất Sửu năm Mậu Tuất

Ngày Trung bình: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 14 tháng 1 năm 2079 ngày 14/01/2079 ngày tốt tháng 1 năm 2079 ngày tốt xấu tháng 1

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 14

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 1 Năm 2079Tháng 12 Năm 2078 (Mậu Tuất)
14
12

Ngày: Bính Dần, Tháng: Ất Sửu

Tiết khí: Tiểu Hàn

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 2079

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
29/11
 
2
30
●
3
1/12
●
4
2
●
5
3
 
6
4
 
7
5
●
8
6
●
9
7
 
10
8
●
11
9
●
12
10
●
13
11
 
14
12
 
15
13
●
16
14
●
17
15
 
18
16
 
19
17
●
20
18
●
21
19
 
22
20
 
23
21
●
24
22
●
25
23
 
26
24
 
27
25
●
28
26
●
29
27
 
30
28
 
31
29

XEM TỐT XẤU NGÀY 14 THÁNG 1

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 14/01/2079

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 53/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành