Lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2078

lịch vạn niên ngày 6 tháng 5 năm 2078

Ngày Dương Lịch: 6-5-2078

Ngày Âm Lịch: 25-3-2078

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Quý Sửu tháng Bính Thìn năm Mậu Tuất

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 6 tháng 5 năm 2078 ngày 06/05/2078 ngày tốt tháng 5 năm 2078 ngày tốt xấu tháng 5

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 6

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 5 Năm 2078Tháng 3 Năm 2078 (Mậu Tuất)
6
25

Ngày: Quý Sửu, Tháng: Bính Thìn

Tiết khí: Lập Hạ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 5 NĂM 2078

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
20/3
●
2
21
●
3
22
●
4
23
 
5
24
 
6
25
●
7
26
●
8
27
 
9
28
 
10
29
●
11
30
●
12
1/4
 
13
2
●
14
3
●
15
4
●
16
5
 
17
6
●
18
7
 
19
8
●
20
9
 
21
10
 
22
11
●
23
12
●
24
13
●
25
14
 
26
15
●
27
16
●
28
17
●
29
18
 
30
19
 
31
20

XEM TỐT XẤU NGÀY 6 THÁNG 5

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 06/05/2078

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 54/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành