Lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2078

lịch vạn niên ngày 26 tháng 11 năm 2078

Ngày Dương Lịch: 26-11-2078

Ngày Âm Lịch: 23-10-2078

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Đinh Sửu tháng Quý Hợi năm Mậu Tuất

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 26 tháng 11 năm 2078 ngày 26/11/2078 ngày tốt tháng 11 năm 2078 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 26

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2078Tháng 10 Năm 2078 (Mậu Tuất)
26
23

Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Quý Hợi

Tiết khí: Tiểu Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2078

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
27/9
 
2
28
●
3
29
●
4
1/10
 
5
2
 
6
3
●
7
4
●
8
5
●
9
6
 
10
7
●
11
8
●
12
9
 
13
10
 
14
11
●
15
12
●
16
13
 
17
14
 
18
15
●
19
16
●
20
17
●
21
18
 
22
19
●
23
20
●
24
21
●
25
22
 
26
23
●
27
24
●
28
25
●
29
26
 
30
27

XEM TỐT XẤU NGÀY 26 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 26/11/2078

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 54/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành