Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2078

lịch vạn niên ngày 11 tháng 1 năm 2078

Ngày Dương Lịch: 11-1-2078

Ngày Âm Lịch: 28-11-2077

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Mậu Ngọ tháng Nhâm Tý năm Đinh Dậu

Ngày Trung bình: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 11 tháng 1 năm 2078 ngày 11/01/2078 ngày tốt tháng 1 năm 2078 ngày tốt xấu tháng 1

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 1 Năm 2078Tháng 11 Năm 2077 (Đinh Dậu)
11
28

Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Nhâm Tý

Tiết khí: Tiểu Hàn

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 2078

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
18/11
●
2
19
 
3
20
●
4
21
●
5
22
 
6
23
 
7
24
 
8
25
●
9
26
●
10
27
 
11
28
●
12
29
●
13
30
●
14
1/12
 
15
2
●
16
3
●
17
4
●
18
5
 
19
6
 
20
7
●
21
8
●
22
9
 
23
10
 
24
11
●
25
12
●
26
13
 
27
14
 
28
15
●
29
16
●
30
17
 
31
18

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 1

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/01/2078

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 49/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành