Lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2077

lịch vạn niên ngày 18 tháng 7 năm 2077

Ngày Dương Lịch: 18-7-2077

Ngày Âm Lịch: 29-5-2077

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Tân Dậu tháng Bính Ngọ năm Đinh Dậu

Ngày Rất tốt: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Cầu tài, Mua xe, Hoàn thiện giấy tờ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 18 tháng 7 năm 2077 ngày 18/07/2077 ngày tốt tháng 7 năm 2077 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 18

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 2077Tháng 5 Năm 2077 (Đinh Dậu)
18
29

Ngày: Tân Dậu, Tháng: Bính Ngọ

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2077

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
12/5
 
2
13
 
3
14
●
4
15
●
5
16
●
6
17
●
7
18
●
8
19
●
9
20
 
10
21
 
11
22
 
12
23
●
13
24
●
14
25
 
15
26
●
16
27
●
17
28
●
18
29
 
19
30
●
20
1/6
●
21
2
●
22
3
 
23
4
●
24
5
●
25
6
●
26
7
 
27
8
 
28
9
●
29
10
●
30
11
 
31
12

XEM TỐT XẤU NGÀY 18 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thành

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Bắc. Tài thần: Đông. Hắc thần: Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 18/07/2077

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 82/100

Việc nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Cầu tài, Mua xe, Hoàn thiện giấy tờ

Việc không nên làm: Kiện tụng, Phá dỡ

Tuổi hợp: Sửu, Tỵ, Thìn. Tuổi xung: Mão, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành