Lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2077

lịch vạn niên ngày 16 tháng 11 năm 2077

Ngày Dương Lịch: 16-11-2077

Ngày Âm Lịch: 1-10-2077

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Nhâm Tuất tháng Tân Hợi năm Đinh Dậu

Ngày Tốt: Thu nợ, Nhập kho, Mua bán, Sửa chữa, Bố trí nhà cửa

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 16 tháng 11 năm 2077 ngày 16/11/2077 ngày tốt tháng 11 năm 2077 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 16

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2077Tháng 10 Năm 2077 (Đinh Dậu)
16
1

Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Tân Hợi

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2077

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
16/9
 
2
17
 
3
18
●
4
19
●
5
20
 
6
21
 
7
22
●
8
23
●
9
24
●
10
25
 
11
26
●
12
27
●
13
28
 
14
29
 
15
30
●
16
1/10
●
17
2
 
18
3
 
19
4
●
20
5
●
21
6
 
22
7
 
23
8
●
24
9
●
25
10
●
26
11
 
27
12
●
28
13
●
29
14
●
30
15

XEM TỐT XẤU NGÀY 16 THÁNG 11

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thu

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Nam. Tài thần: Đông Nam. Hắc thần: Tây Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 16/11/2077

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 69/100

Việc nên làm: Thu nợ, Nhập kho, Mua bán, Sửa chữa, Bố trí nhà cửa

Việc không nên làm: An táng, Khởi công lớn

Tuổi hợp: Dần, Ngọ, Mão. Tuổi xung: Thìn, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành