Lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2074

lịch vạn niên ngày 22 tháng 9 năm 2074

Ngày Dương Lịch: 22-9-2074

Ngày Âm Lịch: 2-8-2074

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Tân Hợi tháng Quý Dậu năm Giáp Ngọ

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 22 tháng 9 năm 2074 ngày 22/09/2074 ngày tốt tháng 9 năm 2074 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 22

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 2074Tháng 8 Năm 2074 (Giáp Ngọ)
22
2

Ngày: Tân Hợi, Tháng: Quý Dậu

Tiết khí: Bạch Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2074

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
11/7
 
2
12
●
3
13
●
4
14
 
5
15
 
6
16
●
7
17
●
8
18
 
9
19
 
10
20
●
11
21
●
12
22
●
13
23
 
14
24
●
15
25
●
16
26
●
17
27
 
18
28
●
19
29
●
20
30
●
21
1/8
 
22
2
 
23
3
●
24
4
●
25
5
 
26
6
●
27
7
●
28
8
●
29
9
 
30
10

XEM TỐT XẤU NGÀY 22 THÁNG 9

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 22/09/2074

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 53/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành