Lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2074

lịch vạn niên ngày 30 tháng 11 năm 2074

Ngày Dương Lịch: 30-11-2074

Ngày Âm Lịch: 12-10-2074

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Canh Thân tháng Ất Hợi năm Giáp Ngọ

Ngày Xấu: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 30 tháng 11 năm 2074 ngày 30/11/2074 ngày tốt tháng 11 năm 2074 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 30

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2074Tháng 10 Năm 2074 (Giáp Ngọ)
30
12

Ngày: Canh Thân, Tháng: Ất Hợi

Tiết khí: Tiểu Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2074

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
13/9
 
2
14
●
3
15
●
4
16
●
5
17
 
6
18
 
7
19
●
8
20
●
9
21
 
10
22
 
11
23
●
12
24
●
13
25
 
14
26
 
15
27
●
16
28
●
17
29
 
18
30
 
19
1/10
●
20
2
●
21
3
 
22
4
 
23
5
●
24
6
●
25
7
 
26
8
 
27
9
●
28
10
●
29
11
●
30
12

XEM TỐT XẤU NGÀY 30 THÁNG 11

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Nguy

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Đông Bắc. Tài thần: Chính Tây. Hắc thần: Tây Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 30/11/2074

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 41/100

Việc nên làm: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ

Việc không nên làm: Xuất hành xa, Động thổ, Khai trương, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Tý, Thìn, Tỵ. Tuổi xung: Dần, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành