Lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2074

lịch vạn niên ngày 22 tháng 1 năm 2074

Ngày Dương Lịch: 22-1-2074

Ngày Âm Lịch: 26-12-2073

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Mậu Thân tháng Ất Sửu năm Quý Tỵ

Ngày Rất tốt: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 22 tháng 1 năm 2074 ngày 22/01/2074 ngày tốt tháng 1 năm 2074 ngày tốt xấu tháng 1

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 22

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 1 Năm 2074Tháng 12 Năm 2073 (Quý Tỵ)
22
26

Ngày: Mậu Thân, Tháng: Ất Sửu

Tiết khí: Đại Hàn

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 2074

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
5/12
●
2
6
 
3
7
 
4
8
●
5
9
●
6
10
 
7
11
 
8
12
●
9
13
●
10
14
 
11
15
 
12
16
●
13
17
●
14
18
 
15
19
 
16
20
●
17
21
●
18
22
 
19
23
 
20
24
 
21
25
●
22
26
 
23
27
 
24
28
●
25
29
●
26
30
 
27
1/1
 
28
2
●
29
3
●
30
4
●
31
5

XEM TỐT XẤU NGÀY 22 THÁNG 1

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Nguy

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Bắc. Tài thần: Chính Tây. Hắc thần: Tây Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 22/01/2074

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 80/100

Việc nên làm: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Xuất hành xa, Động thổ, Khai trương

Tuổi hợp: Tý, Thìn, Tỵ. Tuổi xung: Dần, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành