Lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2068

lịch vạn niên ngày 24 tháng 9 năm 2068

Ngày Dương Lịch: 24-9-2068

Ngày Âm Lịch: 28-8-2068

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Nhâm Ngọ tháng Tân Dậu năm Mậu Tý

Ngày Xấu: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 24 tháng 9 năm 2068 ngày 24/09/2068 ngày tốt tháng 9 năm 2068 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 24

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 2068Tháng 8 Năm 2068 (Mậu Tý)
24
28

Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Tân Dậu

Tiết khí: Thu Phân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2068

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
5/8
●
2
6
●
3
7
 
4
8
●
5
9
●
6
10
●
7
11
 
8
12
 
9
13
●
10
14
●
11
15
 
12
16
 
13
17
●
14
18
●
15
19
 
16
20
 
17
21
●
18
22
●
19
23
 
20
24
 
21
25
●
22
26
●
23
27
●
24
28
 
25
29
●
26
1/9
●
27
2
 
28
3
 
29
4
●
30
5

XEM TỐT XẤU NGÀY 24 THÁNG 9

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 24/09/2068

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 43/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành