Lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2067

lịch vạn niên ngày 28 tháng 7 năm 2067

Ngày Dương Lịch: 28-7-2067

Ngày Âm Lịch: 18-6-2067

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Mậu Dần tháng Đinh Mùi năm Đinh Hợi

Ngày Tốt: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 28 tháng 7 năm 2067 ngày 28/07/2067 ngày tốt tháng 7 năm 2067 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 28

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 2067Tháng 6 Năm 2067 (Đinh Hợi)
28
18

Ngày: Mậu Dần, Tháng: Đinh Mùi

Tiết khí: Đại Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2067

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
20/5
●
2
21
 
3
22
●
4
23
●
5
24
 
6
25
 
7
26
●
8
27
●
9
28
 
10
29
 
11
1/6
 
12
2
●
13
3
 
14
4
 
15
5
●
16
6
●
17
7
●
18
8
 
19
9
●
20
10
●
21
11
●
22
12
 
23
13
 
24
14
●
25
15
●
26
16
 
27
17
●
28
18
●
29
19
●
30
20
 
31
21

XEM TỐT XẤU NGÀY 28 THÁNG 7

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 28/07/2067

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 65/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành