Lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2066

lịch vạn niên ngày 22 tháng 9 năm 2066

Ngày Dương Lịch: 22-9-2066

Ngày Âm Lịch: 4-8-2066

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Kỷ Tỵ tháng Đinh Dậu năm Bính Tuất

Ngày Rất tốt: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 22 tháng 9 năm 2066 ngày 22/09/2066 ngày tốt tháng 9 năm 2066 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 22

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 2066Tháng 8 Năm 2066 (Bính Tuất)
22
4

Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Đinh Dậu

Tiết khí: Bạch Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2066

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
12/7
 
2
13
 
3
14
 
4
15
●
5
16
 
6
17
 
7
18
●
8
19
●
9
20
●
10
21
 
11
22
●
12
23
●
13
24
●
14
25
 
15
26
 
16
27
●
17
28
●
18
29
 
19
1/8
 
20
2
●
21
3
●
22
4
 
23
5
 
24
6
●
25
7
●
26
8
 
27
9
 
28
10
●
29
11
●
30
12

XEM TỐT XẤU NGÀY 22 THÁNG 9

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Định

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây. Tài thần: Chính Bắc. Hắc thần: Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 22/09/2066

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 94/100

Việc nên làm: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Tranh chấp, Xuất hành xa

Tuổi hợp: Sửu, Dậu, Thân. Tuổi xung: Hợi, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành