Lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2066

lịch vạn niên ngày 23 tháng 5 năm 2066

Ngày Dương Lịch: 23-5-2066

Ngày Âm Lịch: 30-4-2066

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Đinh Mão tháng Quý Tỵ năm Bính Tuất

Ngày Trung bình: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 23 tháng 5 năm 2066 ngày 23/05/2066 ngày tốt tháng 5 năm 2066 ngày tốt xấu tháng 5

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 23

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 5 Năm 2066Tháng 4 Năm 2066 (Bính Tuất)
23
30

Ngày: Đinh Mão, Tháng: Quý Tỵ

Tiết khí: Tiểu Mãn

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 5 NĂM 2066

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
8/4
●
2
9
 
3
10
●
4
11
●
5
12
●
6
13
 
7
14
 
8
15
●
9
16
●
10
17
 
11
18
 
12
19
●
13
20
●
14
21
 
15
22
 
16
23
●
17
24
●
18
25
●
19
26
 
20
27
●
21
28
●
22
29
 
23
30
 
24
1/5
●
25
2
●
26
3
 
27
4
 
28
5
 
29
6
●
30
7
 
31
8

XEM TỐT XẤU NGÀY 23 THÁNG 5

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Mãn

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Nam. Tài thần: Bắc. Hắc thần: Chính Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 23/05/2066

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 49/100

Việc nên làm: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Việc không nên làm: Kiện tụng, Vay nợ lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Hợi, Mùi, Tuất. Tuổi xung: Dậu, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành