Lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2066

lịch vạn niên ngày 11 tháng 3 năm 2066

Ngày Dương Lịch: 11-3-2066

Ngày Âm Lịch: 16-2-2066

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Giáp Dần tháng Tân Mão năm Bính Tuất

Ngày Trung bình: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 11 tháng 3 năm 2066 ngày 11/03/2066 ngày tốt tháng 3 năm 2066 ngày tốt xấu tháng 3

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 3 Năm 2066Tháng 2 Năm 2066 (Bính Tuất)
11
16

Ngày: Giáp Dần, Tháng: Tân Mão

Tiết khí: Kinh Trập

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 3 NĂM 2066

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
6/2
 
2
7
 
3
8
●
4
9
●
5
10
●
6
11
●
7
12
●
8
13
●
9
14
 
10
15
 
11
16
●
12
17
●
13
18
●
14
19
 
15
20
●
16
21
●
17
22
●
18
23
 
19
24
●
20
25
●
21
26
●
22
27
 
23
28
 
24
29
●
25
30
●
26
1/3
 
27
2
 
28
3
●
29
4
●
30
5
 
31
6

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 3

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/03/2066

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 56/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành