Lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2066

lịch vạn niên ngày 11 tháng 2 năm 2066

Ngày Dương Lịch: 11-2-2066

Ngày Âm Lịch: 17-1-2066

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Bính Tuất tháng Canh Dần năm Bính Tuất

Ngày Tốt: Thu nợ, Nhập kho, Mua bán, Sửa chữa, Bố trí nhà cửa

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 11 tháng 2 năm 2066 ngày 11/02/2066 ngày tốt tháng 2 năm 2066 ngày tốt xấu tháng 2

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 2 Năm 2066Tháng 1 Năm 2066 (Bính Tuất)
11
17

Ngày: Bính Tuất, Tháng: Canh Dần

Tiết khí: Lập Xuân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 2 NĂM 2066

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
7/1
 
2
8
●
3
9
●
4
10
●
5
11
 
6
12
●
7
13
●
8
14
●
9
15
 
10
16
●
11
17
●
12
18
●
13
19
 
14
20
 
15
21
●
16
22
●
17
23
●
18
24
●
19
25
●
20
26
●
21
27
 
22
28
●
23
29
●
24
1/2
●
25
2
 
26
3
 
27
4
●
28
5

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 2

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thu

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Nam. Tài thần: Đông Nam. Hắc thần: Tây Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/02/2066

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 71/100

Việc nên làm: Thu nợ, Nhập kho, Mua bán, Sửa chữa, Bố trí nhà cửa

Việc không nên làm: An táng, Khởi công lớn

Tuổi hợp: Dần, Ngọ, Mão. Tuổi xung: Thìn, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành