Lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2065

lịch vạn niên ngày 28 tháng 11 năm 2065

Ngày Dương Lịch: 28-11-2065

Ngày Âm Lịch: 1-11-2065

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Tân Mùi tháng Mậu Tý năm Ất Dậu

Ngày Trung bình: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 28 tháng 11 năm 2065 ngày 28/11/2065 ngày tốt tháng 11 năm 2065 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 28

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2065Tháng 11 Năm 2065 (Ất Dậu)
28
1

Ngày: Tân Mùi, Tháng: Mậu Tý

Tiết khí: Tiểu Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2065

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
4/10
●
2
5
●
3
6
 
4
7
 
5
8
●
6
9
●
7
10
 
8
11
 
9
12
●
10
13
●
11
14
 
12
15
 
13
16
●
14
17
●
15
18
 
16
19
 
17
20
●
18
21
●
19
22
 
20
23
 
21
24
●
22
25
●
23
26
 
24
27
 
25
28
●
26
29
●
27
30
 
28
1/11
●
29
2
 
30
3

XEM TỐT XẤU NGÀY 28 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Phá

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Bắc. Tài thần: Chính Đông. Hắc thần: Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 28/11/2065

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 48/100

Việc nên làm: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Hợi, Ngọ. Tuổi xung: Sửu, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành