Lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2064

lịch vạn niên ngày 18 tháng 7 năm 2064

Ngày Dương Lịch: 18-7-2064

Ngày Âm Lịch: 5-6-2064

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Quý Sửu tháng Tân Mùi năm Giáp Thân

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 18 tháng 7 năm 2064 ngày 18/07/2064 ngày tốt tháng 7 năm 2064 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 18

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 2064Tháng 6 Năm 2064 (Giáp Thân)
18
5

Ngày: Quý Sửu, Tháng: Tân Mùi

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2064

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
17/5
 
2
18
●
3
19
●
4
20
 
5
21
 
6
22
●
7
23
●
8
24
 
9
25
 
10
26
●
11
27
●
12
28
 
13
29
 
14
1/6
●
15
2
●
16
3
 
17
4
 
18
5
●
19
6
●
20
7
●
21
8
 
22
9
●
23
10
●
24
11
 
25
12
 
26
13
 
27
14
●
28
15
 
29
16
 
30
17
●
31
18

XEM TỐT XẤU NGÀY 18 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 18/07/2064

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 54/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành