Lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2064

lịch vạn niên ngày 27 tháng 11 năm 2064

Ngày Dương Lịch: 27-11-2064

Ngày Âm Lịch: 19-10-2064

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Ất Sửu tháng Ất Hợi năm Giáp Thân

Ngày Tốt: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 27 tháng 11 năm 2064 ngày 27/11/2064 ngày tốt tháng 11 năm 2064 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 27

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2064Tháng 10 Năm 2064 (Giáp Thân)
27
19

Ngày: Ất Sửu, Tháng: Ất Hợi

Tiết khí: Tiểu Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2064

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
23/9
●
2
24
●
3
25
●
4
26
 
5
27
 
6
28
●
7
29
●
8
30
 
9
1/10
 
10
2
●
11
3
●
12
4
 
13
5
 
14
6
●
15
7
●
16
8
 
17
9
 
18
10
●
19
11
●
20
12
 
21
13
 
22
14
●
23
15
●
24
16
 
25
17
 
26
18
●
27
19
●
28
20
 
29
21
 
30
22

XEM TỐT XẤU NGÀY 27 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 27/11/2064

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 72/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành