Lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2064

lịch vạn niên ngày 20 tháng 10 năm 2064

Ngày Dương Lịch: 20-10-2064

Ngày Âm Lịch: 11-9-2064

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Đinh Hợi tháng Giáp Tuất năm Giáp Thân

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 20 tháng 10 năm 2064 ngày 20/10/2064 ngày tốt tháng 10 năm 2064 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 20

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 2064Tháng 9 Năm 2064 (Giáp Thân)
20
11

Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Giáp Tuất

Tiết khí: Hàn Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2064

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
21/8
●
2
22
 
3
23
 
4
24
●
5
25
●
6
26
 
7
27
 
8
28
●
9
29
●
10
1/9
 
11
2
●
12
3
●
13
4
●
14
5
 
15
6
 
16
7
●
17
8
●
18
9
 
19
10
 
20
11
●
21
12
●
22
13
 
23
14
●
24
15
 
25
16
●
26
17
 
27
18
 
28
19
●
29
20
●
30
21
 
31
22

XEM TỐT XẤU NGÀY 20 THÁNG 10

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 20/10/2064

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 59/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành