Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2062

lịch vạn niên ngày 11 tháng 10 năm 2062

Ngày Dương Lịch: 11-10-2062

Ngày Âm Lịch: 9-9-2062

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Đinh Mão tháng Canh Tuất năm Nhâm Ngọ

Ngày Tốt: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 11 tháng 10 năm 2062 ngày 11/10/2062 ngày tốt tháng 10 năm 2062 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 2062Tháng 9 Năm 2062 (Nhâm Ngọ)
11
9

Ngày: Đinh Mão, Tháng: Canh Tuất

Tiết khí: Hàn Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2062

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
29/8
 
2
30
 
3
1/9
●
4
2
●
5
3
 
6
4
●
7
5
●
8
6
●
9
7
 
10
8
●
11
9
●
12
10
●
13
11
 
14
12
 
15
13
●
16
14
●
17
15
 
18
16
 
19
17
●
20
18
●
21
19
 
22
20
●
23
21
●
24
22
●
25
23
 
26
24
 
27
25
●
28
26
●
29
27
 
30
28
 
31
29

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 10

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Mãn

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Nam. Tài thần: Bắc. Hắc thần: Chính Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/10/2062

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 72/100

Việc nên làm: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Việc không nên làm: Kiện tụng, Vay nợ lớn

Tuổi hợp: Hợi, Mùi, Tuất. Tuổi xung: Dậu, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành