Lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2061

lịch vạn niên ngày 23 tháng 11 năm 2061

Ngày Dương Lịch: 23-11-2061

Ngày Âm Lịch: 12-10-2061

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Ất Tỵ tháng Kỷ Hợi năm Tân Tỵ

Ngày Tốt: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 23 tháng 11 năm 2061 ngày 23/11/2061 ngày tốt tháng 11 năm 2061 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 23

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2061Tháng 10 Năm 2061 (Tân Tỵ)
23
12

Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Kỷ Hợi

Tiết khí: Tiểu Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2061

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
20/9
●
2
21
●
3
22
 
4
23
 
5
24
●
6
25
●
7
26
 
8
27
●
9
28
 
10
29
●
11
30
 
12
1/10
●
13
2
 
14
3
●
15
4
 
16
5
 
17
6
●
18
7
●
19
8
●
20
9
 
21
10
●
22
11
●
23
12
●
24
13
 
25
14
 
26
15
●
27
16
●
28
17
 
29
18
 
30
19

XEM TỐT XẤU NGÀY 23 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Định

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây. Tài thần: Chính Bắc. Hắc thần: Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 23/11/2061

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 71/100

Việc nên làm: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Việc không nên làm: Tranh chấp, Xuất hành xa

Tuổi hợp: Sửu, Dậu, Thân. Tuổi xung: Hợi, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành