Lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2058

lịch vạn niên ngày 11 tháng 2 năm 2058

Ngày Dương Lịch: 11-2-2058

Ngày Âm Lịch: 19-1-2058

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Giáp Thìn tháng Giáp Dần năm Mậu Dần

Ngày Trung bình: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 11 tháng 2 năm 2058 ngày 11/02/2058 ngày tốt tháng 2 năm 2058 ngày tốt xấu tháng 2

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 2 Năm 2058Tháng 1 Năm 2058 (Mậu Dần)
11
19

Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Giáp Dần

Tiết khí: Lập Xuân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 2 NĂM 2058

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
9/1
●
2
10
 
3
11
 
4
12
●
5
13
●
6
14
 
7
15
 
8
16
●
9
17
●
10
18
 
11
19
 
12
20
●
13
21
●
14
22
●
15
23
 
16
24
●
17
25
●
18
26
 
19
27
 
20
28
●
21
29
●
22
30
 
23
1/2
 
24
2
 
25
3
●
26
4
 
27
5
 
28
6

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 2

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bình

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Nam. Tài thần: Đông Bắc. Hắc thần: Chính Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/02/2058

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 51/100

Việc nên làm: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Việc không nên làm: Việc quá trọng đại, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tý, Thân, Dậu. Tuổi xung: Tuất, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành