Lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2057

lịch vạn niên ngày 9 tháng 12 năm 2057

Ngày Dương Lịch: 9-12-2057

Ngày Âm Lịch: 14-11-2057

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Canh Tý tháng Nhâm Tý năm Đinh Sửu

Ngày Tốt: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 9 tháng 12 năm 2057 ngày 09/12/2057 ngày tốt tháng 12 năm 2057 ngày tốt xấu tháng 12

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 9

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 12 Năm 2057Tháng 11 Năm 2057 (Đinh Sửu)
9
14

Ngày: Canh Tý, Tháng: Nhâm Tý

Tiết khí: Đại Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2057

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
6/11
●
2
7
●
3
8
 
4
9
●
5
10
●
6
11
 
7
12
 
8
13
●
9
14
●
10
15
●
11
16
 
12
17
●
13
18
●
14
19
●
15
20
 
16
21
●
17
22
●
18
23
●
19
24
 
20
25
 
21
26
●
22
27
●
23
28
 
24
29
●
25
30
●
26
1/12
●
27
2
 
28
3
 
29
4
●
30
5
●
31
6

XEM TỐT XẤU NGÀY 9 THÁNG 12

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bế

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Tây. Tài thần: Tây Nam. Hắc thần: Đông Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 09/12/2057

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 67/100

Việc nên làm: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Việc không nên làm: Khai trương, Ký hợp đồng, Xuất hành

Tuổi hợp: Thân, Thìn, Sửu. Tuổi xung: Ngọ, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành