Lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2056

lịch vạn niên ngày 11 tháng 7 năm 2056

Ngày Dương Lịch: 11-7-2056

Ngày Âm Lịch: 29-5-2056

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Giáp Tý tháng Giáp Ngọ năm Bính Tý

Ngày Trung bình: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 11 tháng 7 năm 2056 ngày 11/07/2056 ngày tốt tháng 7 năm 2056 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 2056Tháng 5 Năm 2056 (Bính Tý)
11
29

Ngày: Giáp Tý, Tháng: Giáp Ngọ

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2056

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
19/5
 
2
20
 
3
21
●
4
22
●
5
23
 
6
24
 
7
25
●
8
26
●
9
27
 
10
28
 
11
29
●
12
30
●
13
1/6
 
14
2
 
15
3
●
16
4
●
17
5
 
18
6
 
19
7
●
20
8
●
21
9
 
22
10
 
23
11
 
24
12
●
25
13
 
26
14
 
27
15
●
28
16
●
29
17
 
30
18
 
31
19

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 7

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bế

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Tây. Tài thần: Tây Nam. Hắc thần: Đông Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/07/2056

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 55/100

Việc nên làm: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Việc không nên làm: Khai trương, Ký hợp đồng, Xuất hành, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Thân, Thìn, Sửu. Tuổi xung: Ngọ, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành