Lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2056

lịch vạn niên ngày 2 tháng 1 năm 2056

Ngày Dương Lịch: 2-1-2056

Ngày Âm Lịch: 16-11-2055

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Quý Sửu tháng Mậu Tý năm Ất Hợi

Ngày Rất tốt: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy, Cầu tài lộc

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 2 tháng 1 năm 2056 ngày 02/01/2056 ngày tốt tháng 1 năm 2056 ngày tốt xấu tháng 1

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 2

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 1 Năm 2056Tháng 11 Năm 2055 (Ất Hợi)
2
16

Ngày: Quý Sửu, Tháng: Mậu Tý

Tiết khí: Đông Chí

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 2056

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
15/11
●
2
16
●
3
17
 
4
18
●
5
19
●
6
20
●
7
21
 
8
22
●
9
23
●
10
24
●
11
25
 
12
26
 
13
27
●
14
28
●
15
29
●
16
30
 
17
1/12
●
18
2
●
19
3
●
20
4
 
21
5
●
22
6
●
23
7
 
24
8
●
25
9
●
26
10
●
27
11
 
28
12
 
29
13
●
30
14
●
31
15

XEM TỐT XẤU NGÀY 2 THÁNG 1

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 02/01/2056

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 83/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy, Cầu tài lộc

Việc không nên làm: Động thổ, An táng

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành